DANH MỤC THIẾT BỊ
|
Số lượng
|
Specifications/lifting capacity |
Cẩu giàn xếp dỡ container
|

|
2 |
37 M outreach
35 MT under spreader |
Cẩu khung
|

|
5 |
40 MT under spreader |
Cẩu bờ di động
|

|
6
1
|
80~100 MT
54 MT
|
Cẩu bánh xích
|

|
5 |
42 ~ 90 MT |
Cẩu di động trên ray |

|
9 |
10 ~ 40 MT |
| Cẩu nổi |
 |
1 |
90 MT |
| Cẩu bánh lốp |
 |
3 |
25 - 40 MT |
Xe nâng các loại
|

|
36 |
10~45 MT |
Xe nâng đóng rút hàng container
|

|
12 |
1.5~40 MT |
Tàu lai
|
 |
18
|
425 HP ~ 2400 HP
|
Đầu kéo
|
|
32
|
with trailer/chassis
20'/40' container
|
Xe tải hàng
|
|
20
|
12 MT load
|
Xe ủi gạt
|
|
18
|
50Ps den 70Ps
|
| Xe phục vụ công trình (xe ban, xe lu rung, xe đào) |
 |
6 |
|